Ưu điểm của vật liệu Polyester Filament:
– Độ bền cơ học cao: Nhờ cấu tạo từ sợi dài liên tục, vải Polyester Filament có khả năng chịu lực kéo và xé vượt trội, ít bị rách hay biến dạng, phù hợp với các hệ thống vận hành công suất lớn.
– Khả năng chịu mài mòn: Bề mặt vải mịn và đặc chắc giúp hạn chế xơ sợi, chịu mài mòn tốt khi tiếp xúc lâu dài với xi măng, clinker hoặc tro bay, góp phần tăng tuổi thọ sản phẩm.
– Độ thấm khí ổn định: Kết cấu sợi dệt đều giúp luồng khí xuyên qua vải phân bổ đồng đều, tạo lớp đệm khí ổn định, đảm bảo vật liệu di chuyển liên tục và trơn tru.
– Kháng hóa chất và chịu nhiệt: Vải có khả năng chịu được nhiệt độ trung bình (dưới 150°C) và kháng tốt với môi trường ẩm cũng như hóa chất nhẹ, phù hợp cho các ngành công nghiệp xi măng, nhiệt điện, luyện kim.
– Chống bám dính: Bề mặt nhẵn mịn hạn chế hiện tượng bám dính vật liệu, giúp quá trình vận chuyển thông suốt, giảm nguy cơ tắc nghẽn và chi phí bảo trì.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
| Thông số kỹ thuật | Polyester Staple | Polyester Filament | |||
| Dày 5mm | Dày 6mm | Dày 5mm | Dày 6mm | ||
| Trong lượng (g/m2) | ≥3800 | ≥4000 | ≥3900 | ≥4200 | |
| Độ dày (mm) | 5 | 6 | 5 | 6 | |
| Kích thước | Khổ rộng (mm) | ≤2000 | ≤2000 | ≤2000 | ≤2000 |
| Chiều dài (m) | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | |||



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.